机器辅助翻译

项目组合管理

PM 01A

TV0009

统筹管理工作室的各个项目,跟踪进度、依赖关系和资源;在 COO 的统筹下进行协调。

职责范围

项目组合管理

汇总情况并提示项目之间的冲突,供 COO 协调。Producer 负责各项目的制作;CEO 决定重大优先事项、项目的启动或停止以及资金分配。

工作与计划

团队数据更新 · · 越南时间

工作流程

01已记录

当前工作

展开或收起内容

尚未记录正在进行的工作。提案列于下方计划中。

02后续工作

下一步工作

展开或收起内容

已记录计划之外尚无后续工作记录。

03制定计划

7 天计划

展开或收起内容

提案 · 尚未批准

Đề xuất cho vòng làm việc bảy ngày; chưa được duyệt hoặc giao lịch thực hiện.

  • PLAN-TV0009-1提案

    Rà danh mục dự án hiện có

    查看详情收起

    Đề xuất cách phân biệt dự án đang có công việc, hướng dài hạn và mục chưa được mở.

    预计 ·

  • PLAN-TV0009-2提案

    Rà phụ thuộc liên dự án

    查看详情收起

    Ghi các điểm dùng chung nguồn lực hoặc cần quyết định; không tự cấp ngân sách.

    预计 ·

  • PLAN-TV0009-3提案

    Đề xuất thứ tự ưu tiên

    查看详情收起

    Chuẩn bị lựa chọn để founder xem xét dựa trên điều kiện và bằng chứng hiện có.

    预计 ·

04工作日志

贡献历史

记录重要决策、节点及工作成果,以便团队接续工作。时间按越南时间显示。

展开或收起内容

此档案尚无工作历史记录。