机器辅助翻译

行政与人事 · Admin

ADMIN 01A

TV0018

协助 CHRO 准备档案,跟踪成员的入职步骤、期限和交接证据。

职责范围

行政与人事 · Admin

按照人事流程更新档案状态和缺失部分,与执行人协作并将结果提交 CHRO 审查;该职衔本身不授予系统管理权限。

工作与计划

团队数据更新 · · 越南时间

工作流程

01已记录

当前工作

展开或收起内容

尚未记录正在进行的工作。提案列于下方计划中。

02后续工作

下一步工作

展开或收起内容

已记录计划之外尚无后续工作记录。

03制定计划

7 天计划

展开或收起内容

提案 · 尚未批准

Đề xuất bảy ngày chuẩn bị hỗ trợ hành chính và nhân sự dưới đầu mối CHRO. Chưa duyệt, không là công việc đang chạy hoặc bằng chứng đã hoàn thành thủ tục.

  • PLAN-TV0018-1提案

    Đối chiếu phạm vi hỗ trợ nhân sự

    查看详情收起

    Đề xuất đọc quy trình hiện hành và đối chiếu phần việc được CHRO giao; giữ rõ giới hạn hành chính và phần kỹ thuật cần đầu mối riêng.

    预计 ·

  • PLAN-TV0018-2提案

    Chuẩn bị danh mục hồ sơ tiếp nhận

    查看详情收起

    Đề xuất theo QT0002 liệt kê nguồn yêu cầu, member ID, vị trí, người tiếp nhận và bằng chứng cần có để CHRO đối chiếu.

    预计 ·

  • PLAN-TV0018-3提案

    Chuẩn bị bảng theo dõi hồ sơ

    查看详情收起

    Đề xuất ghi đầu việc, người phụ trách, thời hạn và trạng thái theo bằng chứng; không lấp trạng thái bằng giả định.

    预计 ·

  • PLAN-TV0018-4提案

    Đối chiếu đầu vào còn thiếu

    查看详情收起

    Đề xuất tổng hợp điểm thiếu hoặc sai khác trong hồ sơ được giao và chuyển CHRO xác định người xử lý.

    预计 ·

  • PLAN-TV0018-5提案

    Chuẩn bị theo dõi thay đổi vai trò

    查看详情收起

    Đề xuất dùng QT0003 ghi phạm vi trước–sau, thời điểm và người nhận bàn giao; không tự đổi phân công hoặc quyền truy cập.

    预计 ·

  • PLAN-TV0018-6提案

    Chuẩn bị đầu mục bàn giao khi rời đội

    查看详情收起

    Đề xuất theo QT0004 kiểm danh sách hồ sơ, công việc còn mở và bằng chứng cần giữ để CHRO rà khi có trường hợp được giao.

    预计 ·

  • PLAN-TV0018-7提案

    Tổng hợp hồ sơ và bằng chứng cho CHRO

    查看详情收起

    Đề xuất chuyển kết quả có thật, phần chưa kiểm và tham chiếu biên nhận cho CHRO; không xác nhận hoàn tất thay người chịu trách nhiệm.

    预计 ·

04工作日志

贡献历史

记录重要决策、节点及工作成果,以便团队接续工作。时间按越南时间显示。

展开或收起内容

此档案尚无工作历史记录。